| G8 | 12 |
|---|---|
| G7 | 648 |
| G6 | 908209709767 |
| G5 | 2646 |
| G4 | 44548180135546239694883605999041195 |
| G3 | 8073375159 |
| G2 | 15451 |
| G1 | 56913 |
| ĐB | 798058 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 16/03/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60; 70; 90 |
| 1 | 12; 13; 13 | 1 | 51 |
| 2 | - | 2 | 12; 62; 82 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 13; 33 |
| 4 | 46; 48; 48 | 4 | 94 |
| 5 | 51; 58; 59 | 5 | 95 |
| 6 | 60; 62; 67 | 6 | 46 |
| 7 | 70 | 7 | 67 |
| 8 | 82 | 8 | 48; 48; 58 |
| 9 | 90; 94; 95 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
10 lô tô lâu chưa về
02≥ 9 kỳ09≥ 9 kỳ10≥ 9 kỳ11≥ 9 kỳ19≥ 9 kỳ20≥ 9 kỳ29≥ 9 kỳ35≥ 9 kỳ37≥ 9 kỳ40≥ 9 kỳ
Giải đặc biệt 9 kỳ gần nhất
Tính trên 9 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 16/03/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày