| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 012 |
| G6 | 844102625907 |
| G5 | 2399 |
| G4 | 75763719228021516183621760955222807 |
| G3 | 5829306692 |
| G2 | 98604 |
| G1 | 61250 |
| ĐB | 535269 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 16/02/2013Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 04; 07; 07 | 0 | 50 |
| 1 | 12; 15 | 1 | 41 |
| 2 | 22 | 2 | 12; 22; 52; 62; 92 |
| 3 | 34 | 3 | 63; 83; 93 |
| 4 | 41 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 50; 52 | 5 | 15 |
| 6 | 62; 63; 69 | 6 | 76 |
| 7 | 76 | 7 | 07; 07 |
| 8 | 83 | 8 | - |
| 9 | 92; 93; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 6 kỳ02≥ 6 kỳ09≥ 6 kỳ10≥ 6 kỳ11≥ 6 kỳ14≥ 6 kỳ19≥ 6 kỳ20≥ 6 kỳ23≥ 6 kỳ24≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 05/01/2013 đến 16/02/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày