| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 733 |
| G6 | 467440636368 |
| G5 | 5269 |
| G4 | 37888743703907181114453632505228081 |
| G3 | 0038358230 |
| G2 | 15800 |
| G1 | 76695 |
| ĐB | 984154 |
Chạm
Lô tô Đắc Nông 18/01/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00 | 0 | 00; 00; 30; 70 |
| 1 | 14 | 1 | 71; 81 |
| 2 | - | 2 | 52 |
| 3 | 30; 33 | 3 | 33; 63; 63; 83 |
| 4 | - | 4 | 14; 54; 74 |
| 5 | 52; 54 | 5 | 95 |
| 6 | 63; 63; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | 70; 71; 74 | 7 | - |
| 8 | 81; 83; 88 | 8 | 68; 88 |
| 9 | 95 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDNO
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/01/2023 đến 18/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDNO theo khoảng ngày