| G8 | 64 |
|---|---|
| G7 | 934 |
| G6 | 851600160175 |
| G5 | 4269 |
| G4 | 49044351781013932016050387100490164 |
| G3 | 8910306016 |
| G2 | 72690 |
| G1 | 51869 |
| ĐB | 319290 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 22/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04 | 0 | 90; 90 |
| 1 | 16; 16; 16; 16 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | - |
| 3 | 34; 38; 39 | 3 | 03 |
| 4 | 44 | 4 | 04; 34; 44; 64; 64 |
| 5 | - | 5 | 75 |
| 6 | 64; 64; 69; 69 | 6 | 16; 16; 16; 16 |
| 7 | 75; 78 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 38; 78 |
| 9 | 90; 90 | 9 | 39; 69; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/04/2023 đến 22/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày