| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 681 |
| G6 | 423786391036 |
| G5 | 1002 |
| G4 | 23331703707342818086988609691176486 |
| G3 | 6679810233 |
| G2 | 94267 |
| G1 | 21570 |
| ĐB | 154147 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 18/03/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10; 60; 70; 70 |
| 1 | 10; 11 | 1 | 11; 31; 81 |
| 2 | 28 | 2 | 02 |
| 3 | 31; 33; 36; 37; 39 | 3 | 33 |
| 4 | 47 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | - |
| 6 | 60; 67 | 6 | 36; 86; 86 |
| 7 | 70; 70 | 7 | 37; 47; 67 |
| 8 | 81; 86; 86 | 8 | 28; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/03/2023 đến 18/03/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày