| G8 | 16 |
|---|---|
| G7 | 166 |
| G6 | 436408761422 |
| G5 | 7460 |
| G4 | 70028379364352037870446624361072261 |
| G3 | 5216885555 |
| G2 | 93336 |
| G1 | 46410 |
| ĐB | 195227 |
Chạm
Lô tô Đắc Lắc 01/04/2025Bảng lô tô XSMT
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 10; 20; 60; 70 |
| 1 | 10; 10; 16 | 1 | 61 |
| 2 | 20; 22; 27; 28 | 2 | 22; 62 |
| 3 | 36; 36 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 64 |
| 5 | 55 | 5 | 55 |
| 6 | 60; 61; 62; 64; 66; 68 | 6 | 16; 36; 36; 66; 76 |
| 7 | 70; 76 | 7 | 27 |
| 8 | - | 8 | 28; 68 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDLK
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/04/2023 đến 01/04/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDLK theo khoảng ngày