| G8 | 31 |
|---|---|
| G7 | 324 |
| G6 | 065422103858 |
| G5 | 8073 |
| G4 | 29930607596943005728806904222271762 |
| G3 | 6157464120 |
| G2 | 58385 |
| G1 | 24529 |
| ĐB | 433594 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 14/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10; 20; 30; 30; 90 |
| 1 | 10 | 1 | 31 |
| 2 | 20; 22; 24; 28; 29 | 2 | 22; 62 |
| 3 | 30; 30; 31 | 3 | 73 |
| 4 | - | 4 | 24; 54; 74; 94 |
| 5 | 54; 58; 59 | 5 | 85 |
| 6 | 62 | 6 | - |
| 7 | 73; 74 | 7 | - |
| 8 | 85 | 8 | 28; 58 |
| 9 | 90; 94 | 9 | 29; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 16/04/2024 đến 14/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày