| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 245 |
| G6 | 367740523872 |
| G5 | 3508 |
| G4 | 13405469897432140162612226012029158 |
| G3 | 5627448305 |
| G2 | 63864 |
| G1 | 96907 |
| ĐB | 189468 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 10/03/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 05; 07; 08 | 0 | 20 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 21 |
| 2 | 20; 21; 22 | 2 | 22; 52; 62; 72 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 45 | 4 | 64; 74 |
| 5 | 52; 58 | 5 | 05; 05; 45 |
| 6 | 62; 64; 68 | 6 | - |
| 7 | 72; 74; 77 | 7 | 07; 77 |
| 8 | 89 | 8 | 08; 58; 68 |
| 9 | - | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 12/03/2024 đến 10/03/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày