| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 658 |
| G6 | 392956124729 |
| G5 | 2488 |
| G4 | 42339484133101073933190158900213391 |
| G3 | 6758584865 |
| G2 | 66983 |
| G1 | 79083 |
| ĐB | 879095 |
Chạm
Lô tô Vũng Tàu 10/02/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 10 |
| 1 | 10; 12; 13; 15 | 1 | 91 |
| 2 | 29; 29 | 2 | 02; 12 |
| 3 | 33; 33; 39 | 3 | 13; 33; 33; 83; 83 |
| 4 | - | 4 | - |
| 5 | 58 | 5 | 15; 65; 85; 95 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | - |
| 8 | 83; 83; 85; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 91; 95 | 9 | 29; 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVT
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/02/2024 đến 10/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVT theo khoảng ngày