| G8 | 82 |
|---|---|
| G7 | 839 |
| G6 | 839663150696 |
| G5 | 7646 |
| G4 | 03063763889674610396906880979540679 |
| G3 | 0089844210 |
| G2 | 62794 |
| G1 | 16089 |
| ĐB | 097753 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 15/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 15 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 82 |
| 3 | 39 | 3 | 53; 63 |
| 4 | 46; 46 | 4 | 94 |
| 5 | 53 | 5 | 15; 95 |
| 6 | 63 | 6 | 46; 46; 96; 96; 96 |
| 7 | 79 | 7 | - |
| 8 | 82; 88; 88; 89 | 8 | 88; 88; 98 |
| 9 | 94; 95; 96; 96; 96; 98 | 9 | 39; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 105 kỳ của đài từ 17/04/2009 đến 15/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày