| G8 | 45 |
|---|---|
| G7 | 336 |
| G6 | 383965881160 |
| G5 | 8550 |
| G4 | 78768008503000638812388349932908895 |
| G3 | 7852416283 |
| G2 | 07348 |
| G1 | 00003 |
| ĐB | 333367 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 01/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 06 | 0 | 50; 50; 60 |
| 1 | 12 | 1 | - |
| 2 | 24; 29 | 2 | 12 |
| 3 | 34; 36; 39 | 3 | 03; 83 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 24; 34 |
| 5 | 50; 50 | 5 | 45; 95 |
| 6 | 60; 67; 68 | 6 | 06; 36 |
| 7 | - | 7 | 67 |
| 8 | 83; 88 | 8 | 48; 68; 88 |
| 9 | 95 | 9 | 29; 39 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 104 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 01/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày