| G8 | 78 |
|---|---|
| G7 | 690 |
| G6 | 973419607379 |
| G5 | 7588 |
| G4 | 51838496492323376289591020680890242 |
| G3 | 1565377817 |
| G2 | 48197 |
| G1 | 66182 |
| ĐB | 544517 |
Chạm
Lô tô Vĩnh Long 18/03/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 08 | 0 | 60; 90 |
| 1 | 17; 17 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 42; 82 |
| 3 | 33; 34; 38 | 3 | 33; 53 |
| 4 | 42; 49 | 4 | 34 |
| 5 | 53 | 5 | - |
| 6 | 60 | 6 | - |
| 7 | 78; 79 | 7 | 17; 17; 97 |
| 8 | 82; 88; 89 | 8 | 08; 38; 78; 88 |
| 9 | 90; 97 | 9 | 49; 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSVL
Tính trên 102 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 18/03/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSVL theo khoảng ngày