| G8 | 70 |
|---|---|
| G7 | 456 |
| G6 | 992010034654 |
| G5 | 8326 |
| G4 | 67091236994615249120429996096551961 |
| G3 | 6292663160 |
| G2 | 41303 |
| G1 | 11882 |
| ĐB | 695255 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 15/05/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 03 | 0 | 20; 20; 60; 70 |
| 1 | - | 1 | 61; 91 |
| 2 | 20; 20; 26; 26 | 2 | 52; 82 |
| 3 | - | 3 | 03; 03 |
| 4 | - | 4 | 54 |
| 5 | 52; 54; 55; 56 | 5 | 55; 65 |
| 6 | 60; 61; 65 | 6 | 26; 26; 56 |
| 7 | 70 | 7 | - |
| 8 | 82 | 8 | - |
| 9 | 91; 99; 99 | 9 | 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 6 kỳ02≥ 6 kỳ06≥ 6 kỳ08≥ 6 kỳ09≥ 6 kỳ10≥ 6 kỳ11≥ 6 kỳ13≥ 6 kỳ15≥ 6 kỳ16≥ 6 kỳ
Giải đặc biệt 6 kỳ gần nhất
Tính trên 6 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 15/05/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày