| G8 | 81 |
|---|---|
| G7 | 154 |
| G6 | 468776842121 |
| G5 | 8360 |
| G4 | 06419382646635868093846736262005501 |
| G3 | 3569996768 |
| G2 | 21050 |
| G1 | 75385 |
| ĐB | 635612 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 17/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 20; 50; 60 |
| 1 | 12; 19 | 1 | 01; 21; 81 |
| 2 | 20; 21 | 2 | 12 |
| 3 | - | 3 | 73; 93 |
| 4 | - | 4 | 54; 64; 84 |
| 5 | 50; 54; 58 | 5 | 85 |
| 6 | 60; 64; 68 | 6 | - |
| 7 | 73 | 7 | 87 |
| 8 | 81; 84; 85; 87 | 8 | 58; 68 |
| 9 | 93; 99 | 9 | 19; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ05≥ 2 kỳ06≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 17/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày