| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 693 |
| G6 | 012664512178 |
| G5 | 8165 |
| G4 | 29461818386519203421473880865496282 |
| G3 | 2153274581 |
| G2 | 06096 |
| G1 | 39624 |
| ĐB | 264350 |
Chạm
Lô tô Trà Vinh 10/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50 |
| 1 | - | 1 | 21; 51; 61; 81 |
| 2 | 21; 24; 26 | 2 | 32; 82; 92 |
| 3 | 32; 38 | 3 | 93 |
| 4 | - | 4 | 24; 54 |
| 5 | 50; 51; 54; 59 | 5 | 65 |
| 6 | 61; 65 | 6 | 26; 96 |
| 7 | 78 | 7 | - |
| 8 | 81; 82; 88 | 8 | 38; 78; 88 |
| 9 | 92; 93; 96 | 9 | 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTV
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ05≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 10/04/2009 đến 10/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTV theo khoảng ngày