| G8 | 00 |
|---|---|
| G7 | 613 |
| G6 | 716513374394 |
| G5 | 5395 |
| G4 | 92255708435378522201409036590422951 |
| G3 | 0662020344 |
| G2 | 88924 |
| G1 | 49438 |
| ĐB | 428130 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 18/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 01; 03; 04 | 0 | 00; 20; 30 |
| 1 | 13 | 1 | 01; 51 |
| 2 | 20; 24 | 2 | - |
| 3 | 30; 37; 38 | 3 | 03; 13; 43 |
| 4 | 43; 44 | 4 | 04; 24; 44; 94 |
| 5 | 51; 55 | 5 | 55; 65; 85; 95 |
| 6 | 65 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 37 |
| 8 | 85 | 8 | 38 |
| 9 | 94; 95 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 210 kỳ của đài từ 18/04/2009 đến 18/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày