| G8 | 56 |
|---|---|
| G7 | 904 |
| G6 | 474283466813 |
| G5 | 2948 |
| G4 | 90236975060529600457773001237126469 |
| G3 | 4833436497 |
| G2 | 01457 |
| G1 | 56276 |
| ĐB | 663772 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 11/04/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 04; 06 | 0 | 00 |
| 1 | 13 | 1 | 71 |
| 2 | - | 2 | 42; 72 |
| 3 | 34; 36 | 3 | 13 |
| 4 | 42; 46; 48 | 4 | 04; 34 |
| 5 | 56; 57; 57 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 06; 36; 46; 56; 76; 96 |
| 7 | 71; 72; 76 | 7 | 57; 57; 97 |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | 96; 97 | 9 | 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
Tính trên 210 kỳ của đài từ 11/04/2009 đến 11/04/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày