| G8 | 57 |
|---|---|
| G7 | 324 |
| G6 | 118637648093 |
| G5 | 0662 |
| G4 | 24375330185666938040393377669856321 |
| G3 | 3012672950 |
| G2 | 38199 |
| G1 | 59392 |
| ĐB | 613167 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 11/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 40; 50 |
| 1 | 18 | 1 | 21 |
| 2 | 21; 24; 26 | 2 | 62; 92 |
| 3 | 37 | 3 | 93 |
| 4 | 40 | 4 | 24; 64 |
| 5 | 50; 57 | 5 | 75 |
| 6 | 62; 64; 67; 69 | 6 | 26; 86 |
| 7 | 75 | 7 | 37; 57; 67 |
| 8 | 86 | 8 | 18; 98 |
| 9 | 92; 93; 98; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ03≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ08≥ 2 kỳ09≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 11/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày