| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 623 |
| G6 | 155158134829 |
| G5 | 1613 |
| G4 | 50072950282797028616862062442544988 |
| G3 | 7605596248 |
| G2 | 08077 |
| G1 | 60215 |
| ĐB | 805386 |
Chạm
Lô tô Hồ Chí Minh 06/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 70 |
| 1 | 13; 13; 15; 16 | 1 | 51 |
| 2 | 23; 25; 28; 29 | 2 | 72 |
| 3 | - | 3 | 13; 13; 23 |
| 4 | 48 | 4 | - |
| 5 | 51; 55 | 5 | 05; 15; 25; 55 |
| 6 | - | 6 | 06; 16; 86 |
| 7 | 70; 72; 77 | 7 | 77 |
| 8 | 86; 88 | 8 | 28; 48; 88 |
| 9 | - | 9 | 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSHCM
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ03≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ09≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ11≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 06/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSHCM theo khoảng ngày