| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 168 |
| G6 | 913518978396 |
| G5 | 3183 |
| G4 | 26709361698341993613317660791586705 |
| G3 | 6472420994 |
| G2 | 52548 |
| G1 | 27578 |
| ĐB | 861864 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 23/01/2022Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 09 | 0 | - |
| 1 | 13; 15; 19 | 1 | - |
| 2 | 24 | 2 | - |
| 3 | 35; 35 | 3 | 13; 83 |
| 4 | 48 | 4 | 24; 64; 94 |
| 5 | - | 5 | 05; 15; 35; 35 |
| 6 | 64; 66; 68; 69 | 6 | 66; 96 |
| 7 | 78 | 7 | 97 |
| 8 | 83 | 8 | 48; 68; 78 |
| 9 | 94; 96; 97 | 9 | 09; 19; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 86 kỳ của đài từ 26/01/2020 đến 23/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày