| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 158 |
| G6 | 828552110281 |
| G5 | 8733 |
| G4 | 84850034215015925019654011504499398 |
| G3 | 6468764802 |
| G2 | 53557 |
| G1 | 40659 |
| ĐB | 414541 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 16/01/2022Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02 | 0 | 50 |
| 1 | 11; 19 | 1 | 01; 11; 21; 41; 81 |
| 2 | 21 | 2 | 02 |
| 3 | 33 | 3 | 33 |
| 4 | 41; 44 | 4 | 44 |
| 5 | 50; 57; 58; 59; 59; 59 | 5 | 85 |
| 6 | - | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 57; 87 |
| 8 | 81; 85; 87 | 8 | 58; 98 |
| 9 | 98 | 9 | 19; 59; 59; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 85 kỳ của đài từ 26/01/2020 đến 16/01/2022; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày