| G8 | 10 |
|---|---|
| G7 | 334 |
| G6 | 262792193783 |
| G5 | 8883 |
| G4 | 79864432229828843147384340142588582 |
| G3 | 3548918042 |
| G2 | 89058 |
| G1 | 87589 |
| ĐB | 425917 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 18/10/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 10 |
| 1 | 10; 17; 19 | 1 | - |
| 2 | 22; 25; 27 | 2 | 22; 42; 82 |
| 3 | 34; 34 | 3 | 83; 83 |
| 4 | 42; 47 | 4 | 34; 34; 64 |
| 5 | 58 | 5 | 25 |
| 6 | 64 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 17; 27; 47 |
| 8 | 82; 83; 83; 88; 89; 89 | 8 | 58; 88 |
| 9 | - | 9 | 19; 89; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 20/10/2024 đến 18/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày