| G8 | 05 |
|---|---|
| G7 | 181 |
| G6 | 948939459037 |
| G5 | 4999 |
| G4 | 23160930770637870206286362321191460 |
| G3 | 3346851443 |
| G2 | 58726 |
| G1 | 77763 |
| ĐB | 228460 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 11/10/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 06 | 0 | 60; 60; 60 |
| 1 | 11 | 1 | 11; 81 |
| 2 | 26 | 2 | - |
| 3 | 36; 37 | 3 | 43; 63 |
| 4 | 43; 45 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 05; 45 |
| 6 | 60; 60; 60; 63; 68 | 6 | 06; 26; 36 |
| 7 | 77; 78 | 7 | 37; 77 |
| 8 | 81; 89 | 8 | 68; 78 |
| 9 | 99 | 9 | 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/10/2024 đến 11/10/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày