| G8 | 53 |
|---|---|
| G7 | 335 |
| G6 | 672776578287 |
| G5 | 5547 |
| G4 | 79666906775607183939039717855550930 |
| G3 | 0085960475 |
| G2 | 38046 |
| G1 | 20203 |
| ĐB | 403075 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 18/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 30 |
| 1 | - | 1 | 71; 71 |
| 2 | 27 | 2 | - |
| 3 | 30; 35; 39 | 3 | 03; 53 |
| 4 | 46; 47 | 4 | - |
| 5 | 53; 55; 57; 59 | 5 | 35; 55; 75; 75 |
| 6 | 66 | 6 | 46; 66 |
| 7 | 71; 71; 75; 75; 77 | 7 | 27; 47; 57; 77; 87 |
| 8 | 87 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 39; 59 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 54 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 18/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày