| G8 | 49 |
|---|---|
| G7 | 568 |
| G6 | 529925413234 |
| G5 | 7745 |
| G4 | 69882558827675688505163993717367341 |
| G3 | 2551757668 |
| G2 | 18076 |
| G1 | 12121 |
| ĐB | 616901 |
Chạm
Lô tô Tiền Giang 11/04/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 05 | 0 | - |
| 1 | 17 | 1 | 01; 21; 41; 41 |
| 2 | 21 | 2 | 82; 82 |
| 3 | 34 | 3 | 73 |
| 4 | 41; 41; 45; 49 | 4 | 34 |
| 5 | 56 | 5 | 05; 45 |
| 6 | 68; 68 | 6 | 56; 76 |
| 7 | 73; 76 | 7 | 17 |
| 8 | 82; 82 | 8 | 68; 68 |
| 9 | 99; 99 | 9 | 49; 99; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTG
Tính trên 53 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 11/04/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTG theo khoảng ngày