| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 349 |
| G6 | 722959682050 |
| G5 | 8609 |
| G4 | 40196752025043081581681918476351437 |
| G3 | 1551571906 |
| G2 | 00430 |
| G1 | 93587 |
| ĐB | 646025 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 29/10/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 06; 09 | 0 | 30; 30; 50 |
| 1 | 15 | 1 | 81; 91 |
| 2 | 25; 29 | 2 | 02 |
| 3 | 30; 30; 37 | 3 | 03; 63 |
| 4 | 49 | 4 | - |
| 5 | 50 | 5 | 15; 25 |
| 6 | 63; 68 | 6 | 06; 96 |
| 7 | - | 7 | 37; 87 |
| 8 | 81; 87 | 8 | 68 |
| 9 | 91; 96 | 9 | 09; 29; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 30 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 29/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày