| G8 | 29 |
|---|---|
| G7 | 628 |
| G6 | 546412803915 |
| G5 | 2637 |
| G4 | 93983002323781235594166605574568631 |
| G3 | 9099267244 |
| G2 | 49419 |
| G1 | 84011 |
| ĐB | 194029 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 10/09/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60; 80 |
| 1 | 11; 12; 15; 19 | 1 | 11; 31 |
| 2 | 28; 29; 29 | 2 | 12; 32; 92 |
| 3 | 31; 32; 37 | 3 | 83 |
| 4 | 44; 45 | 4 | 44; 64; 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 45 |
| 6 | 60; 64 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 37 |
| 8 | 80; 83 | 8 | 28 |
| 9 | 92; 94 | 9 | 19; 29; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 23 kỳ của đài từ 09/04/2009 đến 10/09/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày