| G8 | 85 |
|---|---|
| G7 | 546 |
| G6 | 626481401249 |
| G5 | 5061 |
| G4 | 81024184320044324801447552210328847 |
| G3 | 1065650842 |
| G2 | 65549 |
| G1 | 67780 |
| ĐB | 391019 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 19/02/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 03 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 19 | 1 | 01; 61 |
| 2 | 24 | 2 | 32; 42 |
| 3 | 32 | 3 | 03; 43 |
| 4 | 40; 42; 43; 46; 47; 49; 49 | 4 | 24; 64 |
| 5 | 55; 56 | 5 | 55; 85 |
| 6 | 61; 64 | 6 | 46; 56 |
| 7 | - | 7 | 47 |
| 8 | 80; 85 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 19; 49; 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 22/02/2024 đến 19/02/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày