| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 960 |
| G6 | 423039723396 |
| G5 | 0454 |
| G4 | 98420261430087630981469659462433101 |
| G3 | 0085764315 |
| G2 | 59715 |
| G1 | 02150 |
| ĐB | 995451 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 22/01/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 20; 30; 50; 60 |
| 1 | 15; 15 | 1 | 01; 51; 81 |
| 2 | 20; 24 | 2 | 72 |
| 3 | 30 | 3 | 43 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 24; 54 |
| 5 | 50; 51; 54; 57 | 5 | 15; 15; 65 |
| 6 | 60; 65 | 6 | 76; 96 |
| 7 | 72; 76 | 7 | 57 |
| 8 | 81 | 8 | - |
| 9 | 96 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 25/01/2024 đến 22/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày