| G8 | 32 |
|---|---|
| G7 | 517 |
| G6 | 561839578189 |
| G5 | 6957 |
| G4 | 34645113855271645902315977929552834 |
| G3 | 1927424651 |
| G2 | 48933 |
| G1 | 89391 |
| ĐB | 194340 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 01/01/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02 | 0 | 40 |
| 1 | 16; 17; 18 | 1 | 51; 91 |
| 2 | - | 2 | 02; 32 |
| 3 | 32; 33; 34 | 3 | 33 |
| 4 | 40; 45 | 4 | 34; 74 |
| 5 | 51; 57; 57 | 5 | 45; 85; 95 |
| 6 | - | 6 | 16 |
| 7 | 74 | 7 | 17; 57; 57; 97 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 18 |
| 9 | 91; 95; 97 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 04/01/2024 đến 01/01/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày