| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 882 |
| G6 | 700784663780 |
| G5 | 4947 |
| G4 | 59429296982800558949072976373553297 |
| G3 | 1303101689 |
| G2 | 99825 |
| G1 | 86365 |
| ĐB | 143754 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 16/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 05; 07 | 0 | 80 |
| 1 | - | 1 | 31 |
| 2 | 25; 29 | 2 | 62; 82 |
| 3 | 31; 35 | 3 | - |
| 4 | 47; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 54 | 5 | 05; 25; 35; 65 |
| 6 | 62; 65; 66 | 6 | 66 |
| 7 | - | 7 | 07; 47; 97; 97 |
| 8 | 80; 82; 89 | 8 | 98 |
| 9 | 97; 97; 98 | 9 | 29; 49; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 18/04/2024 đến 16/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày