| G8 | 25 |
|---|---|
| G7 | 789 |
| G6 | 186113251360 |
| G5 | 0167 |
| G4 | 46835224884397433448245964260081968 |
| G3 | 3853345065 |
| G2 | 66580 |
| G1 | 94848 |
| ĐB | 082665 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 09/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00 | 0 | 00; 60; 80 |
| 1 | - | 1 | 61 |
| 2 | 25; 25 | 2 | - |
| 3 | 33; 35 | 3 | 33 |
| 4 | 48; 48 | 4 | 74 |
| 5 | - | 5 | 25; 25; 35; 65; 65 |
| 6 | 60; 61; 65; 65; 67; 68 | 6 | 96 |
| 7 | 74 | 7 | 67 |
| 8 | 80; 88; 89 | 8 | 48; 48; 68; 88 |
| 9 | 96 | 9 | 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/04/2024 đến 09/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày