| G8 | 66 |
|---|---|
| G7 | 218 |
| G6 | 675486696116 |
| G5 | 7621 |
| G4 | 11038876744028113761815571098841580 |
| G3 | 3686041770 |
| G2 | 20081 |
| G1 | 86379 |
| ĐB | 705076 |
Chạm
Lô tô Tây Ninh 09/06/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 60; 70; 80 |
| 1 | 16; 18 | 1 | 21; 61; 81; 81 |
| 2 | 21 | 2 | - |
| 3 | 38 | 3 | - |
| 4 | - | 4 | 54; 74 |
| 5 | 54; 57 | 5 | - |
| 6 | 60; 61; 66; 69 | 6 | 16; 66; 76 |
| 7 | 70; 74; 76; 79 | 7 | 57 |
| 8 | 80; 81; 81; 88 | 8 | 18; 38; 88 |
| 9 | - | 9 | 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSTN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 11/06/2009 đến 09/06/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSTN theo khoảng ngày