| G8 | 30 |
|---|---|
| G7 | 948 |
| G6 | 426337048899 |
| G5 | 1941 |
| G4 | 28996470715204317003124318376542561 |
| G3 | 0271538239 |
| G2 | 93293 |
| G1 | 39621 |
| ĐB | 263569 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 10/02/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 04 | 0 | 30 |
| 1 | 15 | 1 | 21; 31; 41; 61; 71 |
| 2 | 21 | 2 | - |
| 3 | 30; 31; 39 | 3 | 03; 43; 63; 93 |
| 4 | 41; 43; 48 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 15; 65 |
| 6 | 61; 63; 65; 69 | 6 | 96 |
| 7 | 71 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 48 |
| 9 | 93; 96; 99 | 9 | 39; 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 45 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 10/02/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày