| G8 | 34 |
|---|---|
| G7 | 413 |
| G6 | 597452336734 |
| G5 | 8251 |
| G4 | 68229031215063109709509360832632447 |
| G3 | 1547270593 |
| G2 | 59850 |
| G1 | 09828 |
| ĐB | 180898 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 28/10/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 09 | 0 | 50 |
| 1 | 13 | 1 | 21; 31; 51 |
| 2 | 21; 26; 28; 29 | 2 | 72 |
| 3 | 31; 33; 34; 34; 36 | 3 | 13; 33; 93 |
| 4 | 47 | 4 | 34; 34; 74 |
| 5 | 50; 51 | 5 | - |
| 6 | - | 6 | 26; 36 |
| 7 | 72; 74 | 7 | 47 |
| 8 | - | 8 | 28; 98 |
| 9 | 93; 98 | 9 | 09; 29 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 30 kỳ của đài từ 08/04/2009 đến 28/10/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày