| G8 | 42 |
|---|---|
| G7 | 532 |
| G6 | 961764226368 |
| G5 | 3546 |
| G4 | 39093522005301977516952969505356141 |
| G3 | 7838998837 |
| G2 | 82013 |
| G1 | 64702 |
| ĐB | 244882 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 10/04/2013Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02 | 0 | 00 |
| 1 | 13; 16; 17; 19 | 1 | 41 |
| 2 | 22 | 2 | 02; 22; 32; 42; 82 |
| 3 | 32; 37 | 3 | 13; 53; 93 |
| 4 | 41; 42; 46 | 4 | - |
| 5 | 53 | 5 | - |
| 6 | 68 | 6 | 16; 46; 96 |
| 7 | - | 7 | 17; 37 |
| 8 | 82; 89 | 8 | 68 |
| 9 | 93; 96 | 9 | 19; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 13/04/2011 đến 10/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày