| G8 | 11 |
|---|---|
| G7 | 962 |
| G6 | 895865855821 |
| G5 | 8653 |
| G4 | 97885775018307870968085464354975621 |
| G3 | 0285068731 |
| G2 | 80054 |
| G1 | 60787 |
| ĐB | 593062 |
Chạm
Lô tô Sóc Trăng 03/04/2013Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | 50 |
| 1 | 11 | 1 | 01; 11; 21; 21; 31 |
| 2 | 21; 21 | 2 | 62; 62 |
| 3 | 31 | 3 | 53 |
| 4 | 46; 49 | 4 | 54 |
| 5 | 50; 53; 54; 58 | 5 | 85; 85 |
| 6 | 62; 62; 68 | 6 | 46 |
| 7 | 78 | 7 | 87 |
| 8 | 85; 85; 87 | 8 | 58; 68; 78 |
| 9 | - | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSST
Tính trên 105 kỳ của đài từ 06/04/2011 đến 03/04/2013; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSST theo khoảng ngày