| G8 | 35 |
|---|---|
| G7 | 318 |
| G6 | 609181086370 |
| G5 | 8365 |
| G4 | 19743904916012297426331667370197730 |
| G3 | 4757135588 |
| G2 | 76449 |
| G1 | 49671 |
| ĐB | 755944 |
Chạm
Lô tô Long An 28/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 08 | 0 | 30; 70 |
| 1 | 18 | 1 | 01; 71; 71; 91; 91 |
| 2 | 22; 26 | 2 | 22 |
| 3 | 30; 35 | 3 | 43 |
| 4 | 43; 44; 49 | 4 | 44 |
| 5 | - | 5 | 35; 65 |
| 6 | 65; 66 | 6 | 26; 66 |
| 7 | 70; 71; 71 | 7 | - |
| 8 | 88 | 8 | 08; 18; 88 |
| 9 | 91; 91 | 9 | 49 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 104 kỳ của đài từ 30/10/2021 đến 28/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày