| G8 | 59 |
|---|---|
| G7 | 197 |
| G6 | 870680593392 |
| G5 | 7364 |
| G4 | 22668424421267808162183999554997552 |
| G3 | 2324043402 |
| G2 | 85380 |
| G1 | 63514 |
| ĐB | 097778 |
Chạm
Lô tô Long An 16/09/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 06 | 0 | 40; 80 |
| 1 | 14 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 02; 42; 52; 62; 92 |
| 3 | - | 3 | - |
| 4 | 40; 42; 49 | 4 | 14; 64 |
| 5 | 52; 59; 59 | 5 | - |
| 6 | 62; 64; 68 | 6 | 06 |
| 7 | 78; 78 | 7 | 97 |
| 8 | 80 | 8 | 68; 78; 78 |
| 9 | 92; 97; 99 | 9 | 49; 59; 59; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
Tính trên 99 kỳ của đài từ 23/10/2021 đến 16/09/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày