| G8 | 97 |
|---|---|
| G7 | 174 |
| G6 | 460636135188 |
| G5 | 0015 |
| G4 | 02162400689625439315302546367700984 |
| G3 | 6677498187 |
| G2 | 87208 |
| G1 | 09347 |
| ĐB | 885955 |
Chạm
Lô tô Long An 18/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 06; 08 | 0 | - |
| 1 | 13; 15; 15 | 1 | - |
| 2 | - | 2 | 62 |
| 3 | - | 3 | 13 |
| 4 | 47 | 4 | 54; 54; 74; 74; 84 |
| 5 | 54; 54; 55 | 5 | 15; 15; 55 |
| 6 | 62; 68 | 6 | 06 |
| 7 | 74; 74; 77 | 7 | 47; 77; 87; 97 |
| 8 | 84; 87; 88 | 8 | 08; 68; 88 |
| 9 | 97 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 2 kỳ01≥ 2 kỳ02≥ 2 kỳ04≥ 2 kỳ07≥ 2 kỳ10≥ 2 kỳ11≥ 2 kỳ12≥ 2 kỳ16≥ 2 kỳ18≥ 2 kỳ
Giải đặc biệt 2 kỳ gần nhất
Tính trên 2 kỳ của đài từ 11/04/2009 đến 18/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày