| G8 | 62 |
|---|---|
| G7 | 248 |
| G6 | 063860139078 |
| G5 | 1813 |
| G4 | 47336829548101444717218990420985445 |
| G3 | 7390394727 |
| G2 | 03305 |
| G1 | 45395 |
| ĐB | 473134 |
Chạm
Lô tô Long An 11/04/2009Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03; 05; 09 | 0 | - |
| 1 | 13; 13; 14; 17 | 1 | - |
| 2 | 27 | 2 | 62 |
| 3 | 34; 36; 38 | 3 | 03; 13; 13 |
| 4 | 45; 48 | 4 | 14; 34; 54 |
| 5 | 54 | 5 | 05; 45; 95 |
| 6 | 62 | 6 | 36 |
| 7 | 78 | 7 | 17; 27 |
| 8 | - | 8 | 38; 48; 78 |
| 9 | 95; 99 | 9 | 09; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSLA
10 lô tô lâu chưa về
00≥ 1 kỳ01≥ 1 kỳ02≥ 1 kỳ04≥ 1 kỳ06≥ 1 kỳ07≥ 1 kỳ08≥ 1 kỳ10≥ 1 kỳ11≥ 1 kỳ12≥ 1 kỳ
Giải đặc biệt 1 kỳ gần nhất
Tính trên 1 kỳ của đài từ 11/04/2009 đến 11/04/2009; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSLA theo khoảng ngày