| G8 | 03 |
|---|---|
| G7 | 332 |
| G6 | 076817946608 |
| G5 | 0843 |
| G4 | 52115160026938504813152617384343841 |
| G3 | 1494174032 |
| G2 | 43827 |
| G1 | 96332 |
| ĐB | 756790 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 21/11/2010Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 03; 08 | 0 | 90 |
| 1 | 13; 15 | 1 | 41; 41; 61 |
| 2 | 27 | 2 | 02; 32; 32; 32 |
| 3 | 32; 32; 32 | 3 | 03; 13; 43; 43 |
| 4 | 41; 41; 43; 43 | 4 | 94 |
| 5 | - | 5 | 15; 85 |
| 6 | 61; 68 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 27 |
| 8 | 85 | 8 | 08; 68 |
| 9 | 90; 94 | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 85 kỳ của đài từ 12/04/2009 đến 21/11/2010; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày