| G8 | 22 |
|---|---|
| G7 | 984 |
| G6 | 501108615855 |
| G5 | 3821 |
| G4 | 78479599357881778369986955765849712 |
| G3 | 1500184619 |
| G2 | 36588 |
| G1 | 65347 |
| ĐB | 220127 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 19/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01 | 0 | - |
| 1 | 11; 12; 17; 19 | 1 | 01; 11; 21; 61 |
| 2 | 21; 22; 27 | 2 | 12; 22 |
| 3 | 35 | 3 | - |
| 4 | 47 | 4 | 84 |
| 5 | 55; 58 | 5 | 35; 55; 95 |
| 6 | 61; 69 | 6 | - |
| 7 | 79 | 7 | 17; 27; 47 |
| 8 | 84; 88 | 8 | 58; 88 |
| 9 | 95 | 9 | 19; 69; 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 21/04/2024 đến 19/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày