| G8 | 90 |
|---|---|
| G7 | 199 |
| G6 | 734634894885 |
| G5 | 5237 |
| G4 | 32298971488511226700289078891967300 |
| G3 | 8880219842 |
| G2 | 69323 |
| G1 | 73462 |
| ĐB | 360679 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 26/04/2026Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 00; 02; 07 | 0 | 00; 00; 90 |
| 1 | 12; 19 | 1 | - |
| 2 | 23 | 2 | 02; 12; 42; 62 |
| 3 | 37 | 3 | 23 |
| 4 | 42; 46; 48 | 4 | - |
| 5 | - | 5 | 85 |
| 6 | 62 | 6 | 46 |
| 7 | 79 | 7 | 07; 37 |
| 8 | 85; 89 | 8 | 48; 98 |
| 9 | 90; 98; 99 | 9 | 19; 79; 89; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 28/04/2024 đến 26/04/2026; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày