| G8 | 33 |
|---|---|
| G7 | 349 |
| G6 | 259282773146 |
| G5 | 5427 |
| G4 | 82442337249619848027954938744351198 |
| G3 | 6802366151 |
| G2 | 36828 |
| G1 | 49050 |
| ĐB | 400769 |
Chạm
Lô tô Kiên Giang 12/01/2025Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | - | 0 | 50 |
| 1 | - | 1 | 51 |
| 2 | 23; 24; 27; 27; 28 | 2 | 42; 92 |
| 3 | 33 | 3 | 23; 33; 43; 93 |
| 4 | 42; 43; 46; 49 | 4 | 24 |
| 5 | 50; 51 | 5 | - |
| 6 | 69 | 6 | 46 |
| 7 | 77 | 7 | 27; 27; 77 |
| 8 | - | 8 | 28; 98; 98 |
| 9 | 92; 93; 98; 98 | 9 | 49; 69 |
Lô gan và giải đặc biệt XSKG
Tính trên 105 kỳ của đài từ 15/01/2023 đến 12/01/2025; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSKG theo khoảng ngày