| G8 | 52 |
|---|---|
| G7 | 817 |
| G6 | 404544440748 |
| G5 | 3182 |
| G4 | 89994602442371361662616202726755003 |
| G3 | 3025395865 |
| G2 | 32678 |
| G1 | 44279 |
| ĐB | 911050 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 10/01/2011Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 03 | 0 | 20; 50 |
| 1 | 13; 17 | 1 | - |
| 2 | 20 | 2 | 52; 62; 82 |
| 3 | - | 3 | 03; 13; 53 |
| 4 | 44; 44; 45; 48 | 4 | 44; 44; 94 |
| 5 | 50; 52; 53 | 5 | 45; 65 |
| 6 | 62; 65; 67 | 6 | - |
| 7 | 78; 79 | 7 | 17; 67 |
| 8 | 82 | 8 | 48; 78 |
| 9 | 94 | 9 | 79 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 93 kỳ của đài từ 06/04/2009 đến 10/01/2011; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày