| G8 | 26 |
|---|---|
| G7 | 365 |
| G6 | 691113686002 |
| G5 | 0094 |
| G4 | 29019823018797376954219462764064008 |
| G3 | 7434368023 |
| G2 | 25758 |
| G1 | 29744 |
| ĐB | 106110 |
Chạm
Lô tô Đồng Tháp 10/07/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 02; 08 | 0 | 10; 40 |
| 1 | 10; 11; 19 | 1 | 01; 11 |
| 2 | 23; 26 | 2 | 02 |
| 3 | - | 3 | 23; 43; 73 |
| 4 | 40; 43; 44; 46 | 4 | 44; 54; 94 |
| 5 | 54; 58 | 5 | 65 |
| 6 | 65; 68 | 6 | 26; 46 |
| 7 | 73 | 7 | - |
| 8 | - | 8 | 08; 58; 68 |
| 9 | 94 | 9 | 19 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDT
Tính trên 90 kỳ của đài từ 25/10/2021 đến 10/07/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDT theo khoảng ngày