| G8 | 68 |
|---|---|
| G7 | 413 |
| G6 | 156396986043 |
| G5 | 6813 |
| G4 | 42431316992158237687660010219244004 |
| G3 | 2706981394 |
| G2 | 84650 |
| G1 | 67983 |
| ĐB | 643993 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 29/11/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 01; 04 | 0 | 50 |
| 1 | 13; 13 | 1 | 01; 31 |
| 2 | - | 2 | 82; 92 |
| 3 | 31 | 3 | 13; 13; 43; 63; 83; 93 |
| 4 | 43 | 4 | 04; 94 |
| 5 | 50 | 5 | - |
| 6 | 63; 68; 69 | 6 | - |
| 7 | - | 7 | 87 |
| 8 | 82; 83; 87 | 8 | 68; 98 |
| 9 | 92; 93; 94; 98; 99 | 9 | 69; 99 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 01/12/2021 đến 29/11/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày