| G8 | 63 |
|---|---|
| G7 | 016 |
| G6 | 237795424213 |
| G5 | 5677 |
| G4 | 65304879751416756922809332258561123 |
| G3 | 2640238805 |
| G2 | 13248 |
| G1 | 13000 |
| ĐB | 111270 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 25/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 00; 02; 04; 05 | 0 | 00; 70 |
| 1 | 13; 16 | 1 | - |
| 2 | 22; 23 | 2 | 02; 22; 42 |
| 3 | 33 | 3 | 13; 23; 33; 63 |
| 4 | 42; 48 | 4 | 04 |
| 5 | - | 5 | 05; 75; 85 |
| 6 | 63; 67 | 6 | 16 |
| 7 | 70; 75; 77; 77 | 7 | 67; 77; 77 |
| 8 | 85 | 8 | 48 |
| 9 | - | 9 | - |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 105 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 25/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày