| G8 | 04 |
|---|---|
| G7 | 944 |
| G6 | 297912143335 |
| G5 | 8844 |
| G4 | 80102379722994280376011123732335415 |
| G3 | 3878925250 |
| G2 | 78117 |
| G1 | 85254 |
| ĐB | 027714 |
Chạm
Lô tô Đồng Nai 11/10/2023Bảng lô tô XSMN
| Đầu | Lô tô | Đuôi | Lô tô |
|---|---|---|---|
| 0 | 02; 04 | 0 | 50 |
| 1 | 12; 14; 14; 15; 17 | 1 | - |
| 2 | 23 | 2 | 02; 12; 42; 72 |
| 3 | 35 | 3 | 23 |
| 4 | 42; 44; 44 | 4 | 04; 14; 14; 44; 44; 54 |
| 5 | 50; 54 | 5 | 15; 35 |
| 6 | - | 6 | 76 |
| 7 | 72; 76; 79 | 7 | 17 |
| 8 | 89 | 8 | - |
| 9 | - | 9 | 79; 89 |
Lô gan và giải đặc biệt XSDN
Tính trên 103 kỳ của đài từ 27/10/2021 đến 11/10/2023; số kỳ vắng đếm theo kỳ quay của đài. Số liệu mô tả lịch sử, không dự báo kỳ tới. Lô gan XSDN theo khoảng ngày